Home / Tư duy sống / Mindmap Unit 7 lớp 10 – Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 10 qua sơ đồ tư duy thông minh

Mindmap Unit 7 lớp 10 – Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 10 qua sơ đồ tư duy thông minh

Circle of painted arms Free Photo

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 10 Unit 7 – App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

Mindmap Unit 7 lớp 10 – Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 10 qua sơ đồ tư duy thông minh

 

Bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 10 bằng mindmap

10 từ mới tiếng Anh lớp 10 Unit 7 – tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá – Learn English on Lockscreen

  • 1 – 10

  • 11 – 19

  • 20 – 28

  • 29 – 37

  • 38 – 46

  • 47 – 55

  • 56 – 64

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 7 có phiên âm – Vocabulary Unit 7 10th Grade

HocHay tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 7 chương trình mới:

Getting Started

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 10 phần Getting Started nhé!

assignment/əˈsaɪnmənt/ (n) bài tập lớn

proposal /prəˈpəʊzl/ (n) sự cầu hôn

wedding ceremony /ˈwedɪŋˈserəməni/ (np) lễ cưới

engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ (n) sự đính hôn, sự đính ước

complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj) phức tạp

bride /braɪd/ (n) cô dâu

bridegroom/groom/ˈbraɪdɡruːm/ (n) chú rể

superstition /ˌsuːpəˈstɪʃn/ (n) sự tín ngưỡng, mê tín

wedding reception / ˈwedɪŋrɪˈsepʃn/ (np) tiệc cưới 

alert /əˈlɜːt/ (adj) tỉnh táo

Language

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 10 phần Language nhé!

bridesmaid /ˈbraɪdzmeɪd/ (n) phù dâu

best man /bestmæn/ (n) phù rể

take place /teɪkpleɪs/ (v) diễn ra

engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ (adj) đính hôn, đính ước

import /ˈɪmpɔːt/ (n) sự nhập khẩu, hàng nhập 

import/ɪmˈpɔːt/ (v) nhập khẩu

export /ˈekspɔːt/ (n) sự xuất khẩu, hàng xuất

export /ɪkˈspɔːt/ (v) xuất khẩu

contrast /ˈkɒntrɑːst/ (n) sự tương phản, sự trái ngược

contrast /kənˈtrɑːst/ (v) tương phản, khác nhau

protest/ˈprəʊtest/; /prəˈtest/ (n,v) sự phản kháng, sự phản đối

rebel /ˈrebl/; /rɪˈbel/ (v,n) nổi loạn, chống đối

present /ˈpreznt/ (adj) có mặt, hiện tại

present /prɪˈzent/ (v) đưa ra, trình bày

present /ˈpreznt/ (n) món quà

crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj) đông đúc

honeymoon /ˈhʌnimuːn/ (n) tuần trăng mật

object /əbˈdʒekt/ (v) phản đối, chống lại

object /ˈɒbdʒɪkt/ (n) đồ vật, vật thể

Skills

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 10 phần Skills nhé!

favourable/ˈfeɪvərəbl/ (adj) thuận lợi

sweep /swiːp/ (v) quét

altar /ˈɔːltə(r)/ (n) bàn thờ

ancestor /ˈænsestə(r)/ (n) ông bà, tổ tiên

funeral /ˈfjuːnərəl/ (n) đám tang

superstitious/ˌsuːpəˈstɪʃəs/ (adj) mê tín

legend /ˈledʒənd/ (n) truyền thuyết, truyện cổ tích

ritual/ˈrɪtʃuəl/ (n) lễ nghi, nghi thức

prestigious /preˈstɪdʒəs/ (adj) có uy tín, có thanh thế

fortune /ˈfɔːtʃuːn/ (n) vận may, sự giàu có

wealth /welθ/ (n) sự giàu có, giàu sang, của cải

venture /ˈventʃə(r)/ (n) dự án hoặc công việc kinh doanh

soul /səʊl/ (n) linh hồn, tâm hồn

magpie /ˈmæɡpaɪ/ (n) chim chích chòe

diversity /daɪˈvɜːsəti/ (n) sự da dạng, phong phú

life partner /laɪf ˈpɑːtnə(r)/ (np) bạn đời

influence /ˈɪnfluəns/ (n) sự ảnh hưởng

majority/məˈdʒɒrəti/ (n) phần lớn

mystery /ˈmɪstri/ (n) điều huyền bí, bí ẩn

garter /ˈɡɑːtə(r)/: (n) nịt bít bất

handkerchief /ˈhæŋkətʃɪf/ (n) khăn tay

lentil/ˈlentl/ (n) đậu lăng, hạt đậu lăng

veil /veɪl/ (n) mạng che mặt

Communication

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 10 phần Communication and Culture nhé!

decent/ˈdiːsnt/ (adj) đàng hoàng, tử tế

high status /haɪ ˈsteɪtəs/ (np) có địa vị cao, có vị trí cao

Aquarius /əˈkweəriəs/ (n) chòm sao/ cung Thủy bình

Aries /ˈeəriːz/ (n) chòm sao/ cung Bạch dương

Cancer /ˈkænsə(r)/ (n) chòm sao/ cung Cự giải

Capricorn /ˈkæprɪkɔːn/ (n) chòm sao/ cung Ma kết

Gemini /ˈdʒemɪnaɪ/ (n) chòm sao/ cung Song tử

Leo/ˈliːəʊ/ (n) chòm sao/ cung Sư tử

Libra /ˈliːbrə/ (n) chòm sao/ cung Thiên bình

Pisces /ˈpaɪsiːz/ (n) chòm sao/ cung Song ngư

Sagittarius /ˌsædʒɪˈteəriəs/ (n) chòm sao/ cung Nhân mã

Scorpio /ˈskɔːpiəʊ/ (n) chòm sao/ cung Thiên yết

Taurus /ˈtɔːrəs/ (n) chòm sao/ cung Kim ngưu

Virgo/ˈvɜːɡəʊ/ (n) chòm sao/ cung Xử nữ

horoscope/ˈhɒrəskəʊp/ (n) số tử vi, cung Hoàng đạo

Xem thêm: https://hoctuvung.hochay.com/tieng-anh-lop-10-chuong-trinh-moi/video-tu-vung-tieng-anh-lop-10-unit-7-cultural-diversity-hoc-hay-55.html

#hochay #tuvungtienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #vocabulary #unit7lop10 #tienganhlop10unit7 #tuvungtienganhlop10unit7

Chia sẻ ngay trên các MXH sau để tạo tín hiệu tốt cho bài viết :)

About Huyền Trang

Check Also

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 10 có phiên âm

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 11 Unit 10 – App HocHay cho Android & …

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *