Home / Giáo dục / Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 – Unit 1: The Generation Gap – HocHay

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 – Unit 1: The Generation Gap – HocHay

Image result for generation gap

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 11 Unit 1 – App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 – Unit 1: The Generation Gap – HocHay

Cách dùng SHOULD và OUGHT TO trong tiếng Anh

3.1.1. SHOULD

– Đưa ra lời khuyên hay ý kiến.

  • You look tired. You should take a rest.
    (Em trông mệt mỏi lắm, em nên nghỉ ngơi đi thôi)

– Diễn tả trách nhiệm và nhiệm vụ 1 cách lịch sự

  • You shouldn’t listen to the music in class.
    (Em không được nghe nhạc trong lớp)
  • You should be here at 8a.m tomorrow.
    (Cậu nên có mặt ở đây lúc 8 giờ sáng mai)

– Diễn tả lời khuyên và đề xuất

  • What should I do when I meet him?
    (Tớ nên làm gì khi gặp anh ấy?)
  • You shouldn’t eat too much sugar. It’s not good for your health.
    (Con không nên ăn quá nhiều đường. Không tốt cho sức khỏe đâu)

– Diễn tả sự mong đợi: được dùng trong câu khẳng định và thường sau “be”

  • I think this movie should be interesting.
    (Tao nghĩ bộ phim này sẽ thú vị đó)

– Động từ khiếm khuyết ought to còn được dùng trong câu điều kiện loại 1.

  • If anyone should ask, I will be in the room.
    (Nếu có ai hỏi thì tôi ở trong phòng nhé)
  • Should you need any help, please contact to the receptionist.
    (Nếu anh cần bất cứ sự giúp đỡ nào, hãy liên lạc với tiếp tân)

– Diễn tả một sự việc không hợp lý hoặc không theo ý muốn của người nói.

  • I wonder where Nam is. He should be here by now.
    (Tôi tự hỏi Nam đang ở đâu. Lẽ ra cậu ấy nên ở đây lúc này chứ)

-Dự đoán về một chuyên gì đó có khả năng sẽ xảy ra.

  • There should be a very big crowd at the party. Mary has so many friends.
    (Chắc là sẽ có rất nhiều người đến tham gia buổi tiệc bởi vì Mary có rất nhiều bạn)

3.1.2. OUGHT TO

– Ought to nghĩa là “nên”, tương tự như should.

  • They ought to (should) pay all the bills.
    (Họ nên trả hết hoá đơn)
  • She ought to (should) be proud of her daughter.
    (Cô ấy nên tự hào về con gái mình)

– Ought to diễn tả một sự việc có khả năng chính xác rất cao (strong probability)

  • If Alice left home at 9:00, she ought to be here in time.
    (Nếu Alice rời nhà lúc 9 giờ, cô ấy nên đến đây đúng giờ)

Ought to được dùng để nói về những thứ mang tính ao ước (desire) hoặc lý tưởng (ideal)

  • We ought to drink lots of water everyday.
    (Chúng ta nên uống nhiều nước mỗi ngày)

– Ought to còn được dùng trong các thì tương lai nếu có các trạng từ chỉ thời gian như tomorrow, next week,

  • Our team ought to win the match tomorrow.
    (Đội của chúng tôi sẽ thắng trong rận đấu ngày mai)

SHOULD vs. OUGHT TO?

– Mặc dù có cùng chung ý nghĩa, should được dùng phổ biến hơn ought to. Động từ khiếm khuyết ought to được dùng nhiều hơn trong các trường hợp trang trọng.

  • I realy should walk my dog more. He’s so fat
    (Có lẽ tôi nên dắt con chó của tôi đi dạo nhiều hơn. Nó mập quá rồi),

– Đối với trường hợp trên, có thể thấy should được dùng thích hợp hơn so với ought to trong ngôn ngữ hằng ngày.

– Ngoài ra, thể phủ định ought not to cũng không phổ biến bằng should not to

  • You shouldn’t speak to your father like that. Thay vì nói You oughtn’t to speak…
    (Con không được phép ăn nói với cha con như thế)

Cách dùng MUST và HAVE TO trong tiếng Anh

3.2.1. MUST

– Must có nghĩa là “phải”, dùng để diễn tả một mệnh lệnh hay một sự bắt buộc (Necessity)

  • You must drive on the left in London.
    (Ở London, bạn phải lái xe phía bên trái)

– Thể hiện sự chắc chắn, dự đoán (Likelihood and Certainty)

  • Are you going out at midnight? You must be mad!
    (Cô tính ra ngoài lúc nửa đêm à? Cô điên thiệt rồi!)
  • You have worked hard all day; you must be tired.
    (Bạn đã làm việc chăm chỉ cả ngày, bạn hẳn là mệt lắm)

– Nhấn mạnh sự đề nghị (rằng ai đó nên làm điều gì đó) (Suggestion)

  • You must try Pho when you come to Ha Noi. It’s fanstatic!
    (Cậu phải thử món Phở khi tới Hà Nội. Nó tuyệt lắm đấy)

– Được thêm vào như 1 sự mở đầu cho câu hoặc nhấn mạnh ý (Rhetorical device)

  • I must say that you look gorgeous tonight.
    (Anh phải nói rằng tối nay e lộng lẫy lắm)
  • I must be clear: I have nothing to do with it.
    (Tui phải nói rõ ràng là tui không có dính dáng gì hết trơn á)

– Must not: diễn tả một lệnh cấm.

  • You mustn’t be allowed to smoke here.
    (Bạn không được phép hút thuốc ở đây)

– Khi muốn diễn tả thể phủ định của must với ý nghĩa “không cần thiết” người ta sử dụng needn’t.

  • Must I do it now? – No, you needn’t. Tomorrow will be soon enough.
    (Tôi phải làm nó bây giờ sao? – Không, cô không cần, Ngày mai xong là ổn rồi.

3.2.2. HAVE TO

– Have to thường được nhóm chung với trợ động từ khiếm khuyết nhưng thực tế không phải. Động từ chính của cấu trúc này là “have”.

– Have to được dùng để thể hiện các nhiệm vụ không phải của cá nhân chủ thể. Chủ thể của hành động bị bắt buộc phải tuân theo bởi 1 lực lượng khác bên ngoài (các quy tắc, luật lệ).

Ví dụ:

  • In most school of Viet Nam, students have to wear uniform.
    (Ở hầu hết các trường học VN, học sinh phải mặc đồng phục)
  • I have to wear high heels at work.
    (Tôi phải đi giầy cao gót khi đi làm)

– Thể nghi vấn và phủ định của cụm từ này phải mượn trợ động từ do.

  • She doesn’t have to wear high heels here.
    (Cô ấy không cần phải mang giầy cao gót ở đây)
  • Do we have to take off our shoes?
    (Chúng ta có cần phải tháo giầy không)

MUST vs HAVE TO

Phân biệt Must và have to: cả 2 đều có thể dùng để diễn tả sự cưỡng ép, bắt buộc (compulsion). Tuy nhiên must mang ý nghĩa sự cưỡng bách đến từ người nói (subjectiveness) và sự cưỡng bách này không phải do quy định hay theo luật.

Trong khi đó, have to mang ý nghĩa sự cưỡng ép đến từ người khác và have to diễn tả các nghĩa vụ, sự bắt buộc theo luật hoặc các quy định sẵn có mà người nói không thể thay đổi được.

Ví dụ:

  • You must do what I tell you. (Cô phải làm theo những gì tôi bảo).
    => đây là quy định của người nói và người nói có thể thay đổi nếu muốn.
  • You have to wear uniform at school (các em phải mặc đồng phục khi tới trường).
    => đây là quy định của trường học và người nói không thể thay đổi được)

Xem thêm tại: https://hochay.com/tieng-anh-lop-11-chuong-trinh-moi/tieng-anh-lop-11-unit-1-the-generation-gap-hoc-hay-59.html#3tong-hop-ngu-phap-tieng-anh-lop-11-unit-1-the-generation-gap-%E2%80%93-hochay

Chia sẻ ngay trên các MXH sau để tạo tín hiệu tốt cho bài viết :)

About Huyền Trang

Check Also

Mindmap Unit 8 lớp 11 – Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 11 qua sơ đồ tư duy thông minh

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 11 Unit 8 – App HocHay cho Android & …

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *