Home / Giáo dục / Getting Started – Tiếng Anh lớp 11 – Unit 2: Relationships – HocHay

Getting Started – Tiếng Anh lớp 11 – Unit 2: Relationships – HocHay

Long shot of couple holding hands at sundown Free Photo

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 11 Unit 2 – App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 – Unit 2: Relationships – HocHay

 

Động từ nối (Linking verbs) trong tiếng Anh

3.1.1. Động từ nối (linking verb) là gì?

– Động từ nối hay còn được gọi là liên động từ được dùng để nối chủ ngữ và vị ngữ (vị ngữ là một tính từ), chỉ tình trạng của đồ vật, người hay sự việc nào đó.

– Chúng không nhằm mục đích thể hiện hành động, nên chúng được bổ nghĩa bởi tính từchứ không phải tân ngữ.

– Các động từ nối Linking Verb trong tiếng anh thường gặp: be, appear, feel, become, seem, look, remain, sound, smell, taste, get.

3.1.2. Đặc điểm:

– Không diễn đạt hành động mà diễn đạt trạng thái hoặc bản chất của sự việc.
– Sau linking verb phải là tính từ, cụm tính từ chứ không phải tân ngữ
– Không được chia ở thể tiếp diễn dù dưới bất cứ loại thì nào.

Ví dụ:

  • I feel hungry after I walk home from school.
    (Tôi cảm thấy đói bụng sau khi đi bộ từ trường về nhà)
  • The drink taste really good!
    (Thức uống này thật sự rất ngon)

► Lưu ý:

– Be, become, remain, get có thể đứng trước một cụm danh từ chứ không nhất thiết phải là tính từ


Cụm danh từ trong tiếng anh là gì?
Các loại tình từ tiếng anh


Ví dụ:

  • Batman became the hero of Gotham after saving this city. (noun)
    (Người dơi trở thành anh hùng của thành phố Gotham sau khi giải cứu thành phố này)
  • He is my sister’s best friend.
    (Anh ta là bạn thân của em gái tôi)
  • That man appeared at the door.
    (Người đàn ông đó xuất hiện tại cánh cửa)

– Feel, look, smell và taste cũng có thể là intransitive verb khi theo sau nó là tân ngữ trực tiếp (Direct object). Trong trường hợp đó, nó trở thành một động từ mô tả hành động thực sự chứ không còn là một linking verb và bổ nghĩa cho nó phải là tân ngữ chứ không còn là tính từ. Chúng được phép chia ở thì tiếp diễn.

  • Ví dụ: The teacher looked at her students slowly.
    (Giáo viên chậm rãi nhìn đám học trò ở dưới lớp)

Câu chẻ trong tiếng Anh

3.2.1. Câu chẻ là gì?

Câu chẻ trong tiếng anh là câu được dùng để nhấn mạnh một đối tượng hay sự việc cụ thể nào đó trong câu. Ta dùng câu chẻ để nối sự vật/ sự việc đã biết với sự việc còn mới lạ với người nghe. Loại câu này giúp chúng ta tập trung vào thông tin mới.

3.2.2. Phân loại

a. Câu chẻ với It: đây là loại câu nhấn mạnh phổ biến trong tiếng anh, thông tin đứng ngay sau It được nhấn mạnh cho người nghe.

– Cấu trúc câu chẻ:

It + be + phần được nhấn mạnh + that/who clause

– Phần được nhấn mạnh có thể là chủ từ (S), tân ngữ (O) hoặc trạng từ (Adv)

Ví dụ:

  • The man gave her the book. → It was the man who gave her the book.
    (Chính ông ấy là người đã đưa cho cô ấy cuốn sách)
    => nhấn mạnh chủ ngữ

– thông tin mới: it was the man
– thông tin cũ: she was given the book

  • The man gave her the book.→ It was her that the man gave the book.
    (Chính cô ấy là người mà ông ấy đưa cho cuốn sách)
    => Nhấn mạnh tân ngữ

– thông tin mới: it was her
– thông tin cũ: the man gave the book to someone

  • The man gave her the book yesterday.→ It was yesterday that the man gave her the book.
    (Mới hôm qua người đàn ông đã đưa cho cô ấy quyển sách)
    => Nhấn mạnh trạng ngữ

     

– thông tin mới: yesterday
– thông tin cũ: the man gave her the book


Xem thêm ngữ pháp tiếng anh về trạng ngữ 


Lưu ý:

– Khi chủ ngữ được nhấn mạnh là danh từ số nhiều, thì động từ đi kèm với chủ ngữ đó thay đổi. Nhưng It + be thì giữ nguyên không đổi.

  • Ví dụ: It’s the parents who were protesting most.
    (Chính những bậc phụ huynh mới phản đối nhiều nhất)

– Câu chẻ It có thể dùng dưới dạng phủ định

  • Ví dụ: It wasn’t her that I love.
    (Cô ta không phải là người mà tôi yêu)

 

b. Câu chẻ với Wh-: thường dùng what nhưng ta vẫn có thể dùng why, where, how, …. Thông tin mới được nhấn mạnh thường ở cuối câu.

Cấu trúc: 

What clause + V + từ hoặc câu được nhấn mạnh

Ví dụ:

  • They’re discussing what they want to eat. They like pho.
    → What they like to eat is pho.
    (Những gi họ thích ăn là phở)

– thông tin mới: They’re discussing what they want to eat
– thông tin cũ: they like pho

  • They need to fix the TV remote control. It needs new battery.
    → What we need to do is get new batteries for the TV remote control.
    (Những gì chúng ta cần làm là thay pin mới cho cái remote)

– thông tin mới: there is something that they need to do to fix the remote control
– thông tin cũ: get new batteries

 

c. Các câu chẻ nâng cao khác:

– Câu chẻ với wh- đảo ngược

  • A new toy is what he wanted to have.
    (Đồ chơi mới là những gì thằng bé muốn có)

– Câu chẻ với All

  • All I want to have is you
    (Tất cả những gì anh muốn có là em)

– Câu chẻ với There

  • There’s a university he wants to study.
    (Có 1 ngôi trường ĐH mà thằng bé muốn học)

– Câu chẻ với If-because

  • If she wants to be a singer it’s because she wants to be rich.
    (Nếu cô ấy muốn trở thành ca sỹ thì đó là vì cô ấy muốn giàu có)

– Câu chẻ khác

  • It’s not that I don’t love you. It’s just that I have to follow my dream.
    (Không phải là anh không yêu em. Chỉ là anh cần phải theo đuổi giấc mơ của mình)

3.2.3. Cách làm câu chẻ trong tiếng anh

a. Dạng 1:

– Bắt đầu câu với It + be, be chia theo chủ từ và thì ở trong câu

– Tìm chủ từ hoặc tân ngữ cần được nhấn mạnh trong câu

– Sau be là 1 câu bắt đầu với who, whom hoặc that

Ví dụ:

  • The dog ate the hamburger
    → It was the dog that ate the hamburger. (nhấn mạnh chủ từ dog)
    → It was the hamburger that the dog ate. ((nhấn mạnh tân ngữ hambuger)

b. Dạng 2:
​​​​​

– Bắt đầu câu với What

– Theo sau what là chủ từ và động từ trong câu

– Thêm động từ to be (chia theo thì) và tân ngữ trực tiếp

Ví dụ:

  • The dog ate the hamburger. 
    What the dog ate was the hamburger. 
  • She gave me a notebook.
    What she gave me was a notebook.

Xem thêm: https://hochay.com/tieng-anh-lop-11-chuong-trinh-moi/tieng-anh-lop-11-unit-2-relationships-hoc-hay-60.html

Chia sẻ ngay trên các MXH sau để tạo tín hiệu tốt cho bài viết :)

About Huyền Trang

Check Also

Mindmap Unit 8 lớp 11 – Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 11 qua sơ đồ tư duy thông minh

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 11 Unit 8 – App HocHay cho Android & …

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *